Gỗ nhựa ngoài trời không chỉ dùng để lát sàn. Từ cùng nhóm vật liệu Composite, gia chủ có thể hoàn thiện sàn hồ bơi, ban công, mặt dựng, trần hiên, pergola, hàng rào và khu vực bàn ghế sân vườn.

Danh mục hiện gồm sàn WPC, vỉ gỗ nhựa, tấm ốp, thanh lam, thanh đa năng, bàn ghế Composite và phụ kiện thi công. Mỗi nhóm có quy cách và đơn vị tính riêng, vì vậy cần chọn đúng loại sản phẩm trước khi so sánh giá.

🌿 Một vật liệu cho nhiều hạng mục ngoại thất

Gỗ nhựa Composite, còn gọi là WPC, được sản xuất từ bột gỗ, nhựa và các thành phần phụ gia. Vật liệu được đùn thành thanh hoặc tấm có quy cách ổn định, bề mặt vân gỗ và kết cấu phù hợp với từng vị trí lắp đặt.

Hạng mục Sản phẩm phù hợp Vị trí sử dụng
Lát sàn Sàn WPC lỗ vuông, lỗ tròn, phủ ASA hoặc hai lớp Hồ bơi, sân vườn, sân thượng, lối đi
Cải tạo ban công Vỉ gỗ nhựa dạng module Ban công căn hộ, logia, khu vực nhỏ
Hoàn thiện mặt đứng Tấm ốp phẳng, lam sóng, thanh đa năng Mặt tiền, tường rào, trần hiên
Tạo lam trang trí Thanh lam hộp, lam phủ ASA Pergola, lam che nắng, giàn hoa
Hoàn thiện cổng và hàng rào Thanh lam hoặc thanh đa năng Cổng, hàng rào, vách ngăn ngoài trời
Bố trí khu thư giãn Bàn ghế Composite Sân vườn, hồ bơi, quán cà phê, resort
Các sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời

Các sản phẩm gỗ nhựa ngoài trời

Chọn đúng nhóm sản phẩm trước khi chọn màu

Sàn gỗ nhựa cho bề mặt sử dụng thường xuyên

Sàn WPC dạng thanh phù hợp với công trình cần bề mặt liền mạch như hồ bơi, sân vườn, sân thượng và lối đi. Thanh sàn được đặt trên hệ đà, liên kết bằng ke và vít chuyên dụng thay vì lắp trực tiếp xuống nền.

Dòng lỗ vuông có giá dễ tiếp cận hơn. Dòng lỗ tròn, phủ ASA hoặc hai lớp phù hợp với công trình ưu tiên cấu trúc thanh và mức hoàn thiện bề mặt cao hơn. Danh mục hiện có giá sàn WPC từ 425.000đ/m², trong khi dòng hai lớp nhập khẩu có thể đạt 1.480.000đ/m².

Vỉ gỗ nhựa cho ban công nhỏ

Vỉ gỗ nhựa được ghép từ các thanh ngắn trên lớp đế nhựa. Các tấm liên kết trực tiếp với nhau, không cần dựng hệ đà như sàn thanh.

Dòng này thích hợp với ban công căn hộ, logia hoặc khu vực có diện tích nhỏ, nền đã phẳng và thoát nước tốt. Khi cần vệ sinh nền hoặc sửa chữa, từng tấm có thể được tháo và lắp lại.

Giá vỉ gỗ nhựa đang niêm yết phổ biến từ 55.000–85.000đ/tấm.

Tấm ốp cho mặt tiền và trần hiên

Tấm ốp ngoài trời gồm dạng phẳng, lam sóng, phủ ASA và thanh đa năng. Sản phẩm có thể lắp theo chiều đứng hoặc ngang để tạo mảng vân gỗ cho mặt tiền, tường rào và trần khu vực có mái che.

Cần phân biệt rõ tấm ốp ngoài trời với lam sóng phủ film dùng trong nhà. Dòng phủ film nội thất không được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa và không nên dùng thay cho tấm WPC hoặc ASA ngoài trời.

Thanh lam cho pergola và lam che nắng

Thanh lam gỗ nhựa có dạng hộp rỗng với nhiều tiết diện. Loại nhỏ phù hợp làm nan trang trí và hàng rào; loại lớn dùng cho pergola, giàn hoa hoặc hệ lam mặt tiền.

Thanh phủ ASA tạo bề mặt hoàn thiện rõ nét hơn, trong khi nhóm WPC phổ thông có mức đầu tư thấp hơn. Giá hiện được niêm yết từ 60.000đ/mét dài đối với một số quy cách phổ thông và từ 195.000–750.000đ/thanh đối với các dòng phủ ASA.

Thanh đa năng cho cổng, hàng rào và mảng ốp

Thanh đa năng có tiết diện phẳng, dễ bố trí theo chiều ngang, chiều đứng, kiểu chồng mí hoặc tạo khe hở. Sản phẩm thường được dùng để ốp cổng, làm hàng rào và hoàn thiện các mảng ngoại thất cần đường nét gọn.

Giá thanh đa năng hiện từ 92.000–250.000đ/thanh, tùy bản rộng và quy cách.

Lắp đặt sàn gỗ nhựa Hoàng Phát tại biệt thự ven biển Oceanmi

Lắp đặt sàn gỗ nhựa Hoàng Phát tại biệt thự ven biển Oceanmi

💰 Bảng giá gỗ nhựa ngoài trời năm 2026

Nhóm sản phẩm Giá tham khảo
Sàn WPC lỗ vuông, lỗ tròn phổ thông 425.000–530.000đ/m²
Sàn WPC hai lớp nhập khẩu 1.280.000–1.480.000đ/m²
Vỉ gỗ nhựa ngoài trời 55.000–85.000đ/tấm
Tấm ốp WPC ngoài trời 340.000–720.000đ/m²
Tấm ốp gỗ nhựa hai da 248.000đ/thanh
Thanh lam WPC phổ thông 60.000–370.000đ/mét dài
Thanh lam phủ ASA 195.000–750.000đ/thanh
Thanh đa năng gỗ nhựa 92.000–250.000đ/thanh
Bàn ghế Composite ngoài trời 4.900.000–18.400.000đ/bộ
Thanh đà nhựa 40 × 25mm 38.000đ/mét dài
Nẹp V gỗ nhựa 32.000đ/mét dài
Ke nhựa và vít inox 2.800đ/bộ
Nẹp viền sàn gỗ nhựa 320.000đ/thanh

Giá trên được tổng hợp từ sản phẩm đang niêm yết và có thể thay đổi theo quy cách, thương hiệu, màu sắc, tồn kho và thời điểm đặt hàng.

Công trình sử dụng thanh làm gỗ nhựa Hoàng Phát

Công trình sử dụng thanh lam gỗ nhựa Hoàng Phát

⭐ Giá trị nổi bật của gỗ nhựa ngoài trời

  • Hoàn thiện đồng bộ nhiều hạng mục: có thể kết hợp sàn, tấm ốp, lam và hàng rào theo cùng nhóm màu Teak, Coffee, Brown hoặc Grey.
  • Phù hợp với môi trường ngoài trời: cấu trúc Composite giúp hạn chế rủi ro mục rữa, mối mọt và biến dạng so với gỗ tự nhiên chưa được xử lý.
  • Bề mặt vân gỗ dễ phối vật liệu: phù hợp khi kết hợp với kính, đá, kim loại, cây xanh và kiến trúc hiện đại.
  • Có nhiều mức đầu tư rõ ràng: từ vỉ ban công và WPC phổ thông đến dòng phủ ASA hoặc hai lớp nhập khẩu.
  • Dễ thay thế từng bộ phận: thanh sàn, tấm ốp, ke, nẹp và hệ đà được lắp thành từng thành phần riêng.
  • Vệ sinh đơn giản: bụi đất và vết bẩn thông thường có thể được làm sạch bằng nước, xà phòng nhẹ và bàn chải mềm.
Lắp Đặt Sàn Gỗ Zenwood Tại Khu Căn Hộ Cao Cấp Terra Royal

Hoàng Phát lắp đặt 1200m2 sàn gỗ nhựa cao cấp tại khu căn hộ Terra Royal, Nam Kỳ Khởi Nghĩa

🔧 Thi công gỗ nhựa ngoài trời theo từng hạng mục

Sàn ngoài trời: cần hệ đà, ke liên kết, vít inox và nẹp viền. Nền phải có độ dốc để thoát nước và khoảng trống thông thoáng bên dưới.

Tấm ốp tường: lắp trên khung xương chắc chắn, căn đều khoảng cách và xử lý kín các vị trí kết thúc.

Thanh lam và pergola: cần khung chịu lực phù hợp với chiều dài nhịp. Thanh gỗ nhựa chủ yếu tạo bề mặt trang trí, không thay thế kết cấu chịu lực chính.

Hàng rào và cổng: thanh gỗ nhựa được cố định trên khung thép hoặc trụ chắc chắn để giữ thẳng và ổn định khi sử dụng ngoài trời.

Phần chi tiết về thanh ván, hệ đà, ke, vít và nẹp viền chỉ nên đặt trong bài riêng về sàn gỗ ngoài trời, không cần lặp lại ở trang danh mục tổng.

Công trình sử dụng tấm ốp gỗ nhựa Hoàng Phát

Công trình sử dụng tấm ốp gỗ nhựa Hoàng Phát

🎯 Chọn nhanh theo từng công trình

Ban công căn hộ: chọn vỉ gỗ nhựa khi nền phẳng, diện tích nhỏ và cần lắp nhanh. Chọn sàn dạng thanh khi muốn bề mặt liền mạch hoặc cần nâng cao độ.

Hồ bơi và sân vườn: ưu tiên sàn WPC có bề mặt sọc hoặc vân nổi, kết hợp hệ đà và khe thoát nước giữa các thanh.

Mặt tiền nhà: chọn tấm ốp phẳng hoặc lam sóng ngoài trời. Công trình chịu nắng trực tiếp có thể ưu tiên dòng phủ ASA.

Pergola và lam che nắng: chọn tiết diện thanh theo chiều dài nhịp và mật độ bố trí. Thanh trang trí không thay thế kết cấu thép chịu lực khi công trình có khẩu độ lớn.

Cổng và hàng rào: thanh đa năng hoặc lam hộp được lắp trên khung thép, giúp tạo bề mặt gọn và đồng bộ với các hạng mục ngoại thất khác.

Showing 1–24 of 405 results

Câu hỏi thường gặp về Gỗ Nhựa Ngoài Trời

Gỗ nhựa ngoài trời có phải gỗ tự nhiên không?

Không. Đây là vật liệu Composite kết hợp bột gỗ, nhựa và phụ gia, sau đó được tạo thành thanh hoặc tấm theo từng quy cách sử dụng.

Giá sàn gỗ nhựa ngoài trời hiện từ bao nhiêu?

Sàn WPC phổ thông hiện có giá từ 425.000đ/m². Dòng hai lớp nhập khẩu có giá khoảng 1.280.000–1.480.000đ/m².

Ban công nhỏ nên dùng vỉ hay sàn dạng thanh?

Vỉ phù hợp với nền phẳng, diện tích nhỏ và cần lắp nhanh. Sàn dạng thanh phù hợp khi cần bề mặt liền mạch, nâng cao độ hoặc thi công trên hệ đà.

Lam sóng dùng trong nhà có lắp ngoài trời được không?

Không nên. Lam sóng phủ film nội thất không được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp với nắng mưa. Khu vực ngoài trời cần dùng tấm WPC, ASA hoặc sản phẩm có công bố rõ phạm vi ngoại thất.

Một hệ sàn gỗ nhựa cần những phụ kiện nào?

Hệ hoàn chỉnh gồm thanh ván, đà nhựa hoặc khung đỡ, ke liên kết, vít inox và nẹp viền. Đà nhựa hiện có giá 38.000đ/mét dài, nẹp V 32.000đ/mét dài và bộ ke cùng vít inox 2.800đ/bộ.

Giá trong bảng đã gồm thi công chưa?

Chưa. Bảng trên là giá vật tư tham khảo. Chi phí hoàn thiện còn gồm số lượng vật tư thực tế, hao hụt cắt ghép, hệ đà hoặc khung thép, phụ kiện, nhân công và xử lý nền nếu có.