Đối chiếu giá niêm yết ngày 02/10/2026 · Đơn vị: đồng/m²
Giá sàn gỗ công nghiệp không có một mức chung cho tất cả sản phẩm. Trong bảng tham khảo dưới đây của Sàn Gỗ Hoàng Phát, các dòng Inovar, An Cường và Kosmos có giá từ 222.000đ đến 690.000đ/m², tùy dòng sản phẩm, độ dày và kiểu lát.
Nhưng giá ván mới là điểm bắt đầu. Để biết cần chuẩn bị bao nhiêu tiền cho căn hộ, nhà phố hoặc cửa hàng, bạn còn phải tính lượng ván thực mua, lớp lót, len chân tường, nẹp và phần thi công.
Bài viết này giúp bạn đọc bảng giá, lựa chọn theo ngân sách và hiểu cách lập dự toán. Chọn đúng dòng sàn trước, tính đủ chi phí hoàn thiện, rồi mới chốt màu sẽ giúp việc so sánh rõ ràng và hạn chế những khoản ngoài dự kiến.

1. Bảng giá sàn gỗ công nghiệp tại Sàn Gỗ Hoàng Phát
Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng Inovar, An Cường và Kosmos để bạn lựa chọn theo ngân sách, độ dày và kiểu lát. Sau khi xác định được dòng phù hợp, bạn có thể xem bảng màu của dòng đó để chọn màu phối với nội thất.

Giá niêm yết tham khảo được đối chiếu ngày 02/10/2026; đơn vị tính: đồng/m².
| Dòng sản phẩm | Kiểu lát | Giá niêm yết |
|---|---|---|
| Inovar Original Series 8mm | Lát thẳng | 359.000đ/m² |
| Inovar Enchante Pro 8mm | Lát thẳng | 398.000đ/m² |
| Inovar Enchante Max Pro 12mm | Lát thẳng | 445.000đ/m² |
| Inovar Avallon Max Pro 12mm xương cá | Xương cá | 690.000đ/m² |
| An Cường 8mm | Lát thẳng | 324.000đ/m² |
| An Cường 12mm | Lát thẳng | 410.000đ/m² |
| An Cường 12mm xương cá kiểu tự nhiên | Xương cá | 468.000đ/m² |
| Kosmos 8mm bản lớn | Lát thẳng | 222.000đ/m² |
| Kosmos 12mm | Lát thẳng | 282.000đ/m² |
| Kosmos Green HDF 8mm có đế cao su | Lát thẳng | 286.000đ/m² |
| Kosmos cốt xanh 8mm xương cá | Xương cá | 355.000đ/m² |
Lưu ý về VAT: Bảng trên giữ nguyên giá niêm yết, chưa quy đổi về cùng cơ sở VAT. Chẳng hạn, Kosmos 8mm bản lớn và Kosmos 12mm được ghi giá đã bao gồm VAT trong phần mô tả sản phẩm, trong khi bảng giá Inovar ghi chưa bao gồm VAT. Khi nhận báo giá chính thức, cần xác nhận phần thuế của từng dòng để so sánh đúng chi phí.
Giá ván sàn chưa phải tổng chi phí hoàn thiện. Lượng ván thực mua, lớp lót, len, nẹp, nhân công và những công việc phát sinh cần được tính theo từng mặt bằng. Hoàng Phát có niêm yết phụ kiện và nhân công riêng để khách tham khảo khi lập dự toán.
Bạn có thể xem các màu trong từng thương hiệu tại danh mục sàn gỗ Inovar, sàn gỗ An Cường và sàn gỗ Kosmos.
2. Giá vật tư và giá hoàn thiện khác nhau như thế nào?
Khi thấy một dòng sàn có giá theo m², điều đầu tiên cần hỏi là: “Mức này áp dụng riêng cho ván, hay đã gồm phụ kiện và lắp đặt?” Nếu chưa rõ phạm vi, bạn chưa thể dùng con số đó để tính tổng ngân sách.
Thuế phải được thể hiện rõ theo từng hạng mục. Khoản đã nằm trong giá hoặc được miễn theo chương trình áp dụng thì không cộng lại lần nữa.


Một số hạng mục được website niêm yết riêng để tham khảo:
| Hạng mục | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Xốp bạc lót sàn | m² | 15.000đ |
| Nhân công lắp thẳng, khi tính riêng | m² | 40.000đ |
| Len chân tường cao 75mm | Mét dài | 38.000đ |
| Nẹp nhựa kết thúc F | Mét dài | 35.000đ |
Nguồn: phần Chi phí nhân công & phụ kiện trên trang sản phẩm Hoàng Phát. Các loại phụ kiện khác, điều kiện công trình và phần thuế cần được xác nhận trong báo giá.
Len và nẹp không tính theo diện tích sàn
Ván tính theo m²; len và nẹp tính theo mét dài. Hai mặt bằng cùng 60m² vẫn có thể cần lượng phụ kiện khác nhau. Nhiều phòng nhỏ, nhiều góc tường hoặc nhiều cửa chuyển phòng thường không có cùng nhu cầu phụ kiện với một không gian mở.
Vì vậy, nên gửi mặt bằng hoặc kích thước từng phòng, thay vì chỉ báo tổng diện tích. Báo giá cũng cần ghi rõ loại len, loại nẹp và vị trí sử dụng, không chỉ một dòng “phụ kiện”.
Nền hiện trạng ảnh hưởng đến phạm vi thi công
Nền cần được kiểm tra về độ phẳng, độ khô và độ chắc trước khi lắp. Hướng dẫn lắp sàn laminate của Pergo cũng nhấn mạnh việc chuẩn bị nền phẳng, sạch, chắc và khô; với từng dòng sàn bạn chọn, hãy tuân theo hướng dẫn thi công riêng của nhà sản xuất.
Hãy báo trước nếu cần tháo sàn cũ, di chuyển đồ, xử lý nền hoặc điều chỉnh cửa. Những công việc này nên được xác nhận trước ngày thi công để tránh hiểu nhầm về khoản đã bao gồm.
3. Lát 60m² cần mua bao nhiêu sàn gỗ?
Diện tích phòng và diện tích ván mua không phải một con số. Ván cần được cắt tại các cạnh tường, góc phòng và vị trí chuyển tiếp. Sau khi dự trù phần cắt ghép, lượng mua còn được làm tròn theo quy cách nguyên hộp.

Ví dụ với Inovar Enchante Max Pro 12mm, giá niêm yết 445.000đ/m², quy cách 1,4094m²/hộp: giả sử công trình cần lát 60m², dự trù 5% cho phần cắt ghép và mua theo nguyên hộp.
5% chỉ là giả định để minh họa cách tính. Đây không phải tỷ lệ hao hụt áp dụng cho mọi mặt bằng hoặc mọi kiểu lát. Lượng ván thực tế cần chốt theo khảo sát và phương án thi công.
| Nội dung tính | Kết quả |
|---|---|
| Diện tích cần lát | 60m² |
| Diện tích sau khi dự trù 5% | 60 × 1,05 = 63m² |
| Số hộp cần mua | 63 ÷ 1,4094 ≈ 44,70 → 45 hộp |
| Diện tích ván thực mua | 45 × 1,4094 = 63,423m² |
| Tiền ván theo giá niêm yết | 63,423 × 445.000 = 28.223.235đ |
Trong ví dụ này, riêng tiền ván khoảng 28,22 triệu đồng, chưa cộng các hạng mục hoàn thiện và phần thuế cần xác nhận. Diện tích lắp đặt vẫn là 60m²; 63,423m² là lượng ván mua, không phải diện tích căn phòng được đo lại.
Nếu chưa biết tính số hộp, chiều dài len và lượng nẹp, bạn có thể gửi mặt bằng cho Hoàng Phát, kèm dòng sàn đang cân nhắc và nhu cầu mua vật tư hoặc thi công hoàn thiện.
4. Nên chọn sàn gỗ theo ngân sách như thế nào?
Trước tiên, hãy xác định ngân sách dành riêng cho ván hay cho toàn bộ công trình. Nếu muốn hoàn thiện trong một khoản cố định, bạn cần dành phần cho phụ kiện, nhân công và các công việc đã xác nhận ngay từ đầu.

Ngân sách tiền ván dưới 300.000đ/m²
Trong bảng trên, bạn có thể bắt đầu với Kosmos 8mm bản lớn: 222.000đ/m², Kosmos 12mm: 282.000đ/m² hoặc Kosmos Green HDF 8mm có đế cao su: 286.000đ/m².
Hãy chọn hai phương án màu phù hợp rồi yêu cầu tính trên cùng mặt bằng. Với dòng có đế cao su, cần xác nhận yêu cầu lớp lót của chính sản phẩm đó, không tự cộng thêm một lớp lót chỉ vì các dòng khác có sử dụng.
Ngân sách tiền ván khoảng 300.000–450.000đ/m²
Nhóm lát thẳng có An Cường 8mm: 324.000đ/m², Inovar Original Series 8mm: 359.000đ/m², Inovar Enchante Pro 8mm: 398.000đ/m², An Cường 12mm: 410.000đ/m² và Inovar Enchante Max Pro 12mm: 445.000đ/m².
Đừng quyết định chỉ vì một dòng dày hơn. Bạn nên đối chiếu quy cách tấm, bề mặt, thông số sử dụng, hèm khóa và điều kiện bảo hành. Phần chênh lệch nên giải quyết một nhu cầu cụ thể của công trình, thay vì chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm.
Muốn làm sàn xương cá
Ba lựa chọn trong bảng là Kosmos cốt xanh 8mm: 355.000đ/m², An Cường 12mm kiểu tự nhiên: 468.000đ/m² và Inovar Avallon Max Pro 12mm: 690.000đ/m².

Hãy nói rõ nhu cầu xương cá ngay từ đầu để dự toán thể hiện đúng lượng ván, phụ kiện và công lắp. Không nên lấy báo giá lát thẳng rồi chỉ thay tên sản phẩm, và cũng không nên hiểu toàn bộ chênh lệch giữa các dòng chỉ đến từ độ dày.
5. Vì sao cùng là sàn 8mm nhưng giá lại khác nhau?
Trong chính bảng tham khảo này, các dòng 8mm có nhiều mức giá. Điều đó cho thấy độ dày không đủ để quyết định giá trị của một sản phẩm.

Khi so sánh, hãy yêu cầu làm rõ ba nhóm thông tin:
- Sản phẩm: cốt ván, bề mặt, hèm khóa, kích thước tấm và thiết kế.
- Điều kiện sử dụng: nơi có thể lắp, hướng dẫn thi công, vệ sinh và bảo quản.
- Bảo hành: thời hạn, điều kiện áp dụng và những trường hợp loại trừ.
Câu hỏi hữu ích hơn “loại nào tốt nhất?” là: “Với phòng khách và phòng ngủ của tôi, phần chênh lệch giữa hai dòng đến từ đâu, và tôi có cần những khác biệt đó không?”
Đặc biệt, không nên hiểu tên gọi “chịu nước” là có thể sử dụng trong mọi khu vực ẩm ướt. Hãy kiểm tra phạm vi ứng dụng và hướng dẫn của đúng dòng sản phẩm trước khi đặt hàng.
6. Trước khi đặt hàng: kiểm tra báo giá và xem mẫu
So sánh tổng chi phí trên cùng một phạm vi
Hai báo giá chỉ dễ so sánh khi dùng cùng cách đo diện tích và cùng phạm vi công việc. Một bản báo giá rõ ràng nên có đơn giá ván, số hộp hoặc lượng ván, lớp lót, chiều dài len và nẹp, nhân công, vận chuyển và VAT.
Những công việc chưa bao gồm cần được ghi riêng. Bạn cũng nên hỏi điều kiện đổi trả, cách xử lý vật tư dư và thời gian giao hàng, không tự mặc định mọi đơn vị đều có cùng chính sách.
Chọn màu sau khi đã xác định dòng sàn

Khi đã chọn được dòng phù hợp, hãy đặt mẫu cạnh màu cửa, tủ và những vật liệu dự kiến dùng. So hai hoặc ba màu trong chính không gian của mình thường dễ quyết định hơn việc xem từng ảnh riêng lẻ.
Ảnh trên màn hình có thể khác mẫu dưới ánh sáng thực tế. Hoàng Phát có thông tin về dịch vụ xem mẫu tại nhà miễn phí trên website; bạn nên liên hệ xác nhận khu vực phục vụ và lịch xem mẫu trước khi đặt lịch.
7. Câu hỏi thường gặp về giá sàn gỗ công nghiệp

Cùng một dòng sàn nhưng khác màu thì giá có khác nhau không?
Cần kiểm tra theo dòng và mã đang chọn. Ví dụ, các màu Inovar Enchante Max Pro 12mm hiện được niêm yết 445.000đ/m² trong danh mục Inovar. Khi chuyển dòng, độ dày hoặc kiểu lát, hãy xem lại giá tương ứng; không mặc định mọi màu và mọi thương hiệu đều đồng giá.
Giá trên website đã bao gồm công lắp đặt chưa?
Không nên tự mặc định. Website có giá nhân công riêng và thông tin về chính sách miễn phí lắp đặt, vận chuyển. Hãy xác nhận điều kiện áp dụng cho đơn hàng để báo giá ghi rõ khoản nào đã gồm, được miễn hoặc phải tính thêm.
Chưa có bản vẽ thì cần gửi gì để hỏi giá?
Bạn có thể gửi kích thước dài × rộng của từng phòng, ảnh nền hiện trạng và địa điểm thi công. Ghi thêm nhu cầu lát thẳng hay xương cá, ngân sách dự kiến và thời điểm muốn thực hiện. Những vị trí chưa đo được nên ghi chú để kiểm tra tiếp.
Chưa chọn được thương hiệu thì có nên liên hệ trước không?
Có. Bạn có thể bắt đầu bằng diện tích, khu vực sử dụng và ngân sách. Đề nghị so sánh hai hoặc ba dòng trên cùng một phạm vi hoàn thiện để dễ lựa chọn, chưa cần chốt màu hoặc mã hàng ngay.
8. Nhận báo giá sàn gỗ tại Sàn Gỗ Hoàng Phát

Chọn sàn không chỉ là tìm một đơn giá theo m². Bạn cần biết dòng nào phù hợp, lượng vật tư cần mua và tổng chi phí phải chuẩn bị trước khi đặt hàng.
Gửi diện tích cần lát, địa điểm thi công và ngân sách dự kiến cho Hoàng Phát. Nếu đã có mặt bằng, ảnh hiện trạng hoặc dòng sàn yêu thích, gửi kèm để việc tư vấn cụ thể hơn.
Bạn có thể nhắn theo mẫu ngắn gọn:
SÀN GỖ HOÀNG PHÁT“Tôi cần lát khoảng …m² tại …, thích màu … và dự kiến ngân sách … cho toàn bộ công trình. Nhờ Hoàng Phát tư vấn dòng sàn phù hợp và báo giá kèm phụ kiện, thi công.”
Hotline: 0902 244 662 · 0933 866 488
Địa chỉ: 871 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP.HCM
Giờ mở cửa: 08:00–22:00, từ Thứ Hai đến Chủ Nhật.
Gửi diện tích để nhận tư vấn và báo giá tại Hoàng Phát