Sàn Gỗ Ngoài Trời
Sàn gỗ ngoài trời tạo bề mặt vân gỗ cho hồ bơi, ban công, sân vườn, sân thượng và lối đi mà không phải chăm sóc định kỳ như nhiều loại gỗ tự nhiên.
Danh mục hiện có sàn gỗ nhựa Composite WPC dạng lỗ vuông, lỗ tròn, đặc ruột, phủ ASA và dòng hai lớp nhập khẩu. Giá vật tư tham khảo từ 420.000đ/m², tùy cấu trúc thanh ván, quy cách, bề mặt và thương hiệu. Ngoài WPC, danh mục còn có sàn gỗ Teak tự nhiên dành cho công trình ưu tiên vật liệu gỗ thật.
🌿 Chọn theo khu vực trước, chọn mẫu sau
| Khu vực | Loại sàn nên ưu tiên | Lý do |
|---|---|---|
| Ban công căn hộ | Vỉ Gỗ Nhựa, WPC lỗ vuông hoặc lỗ tròn | Trọng lượng vừa phải, có nhiều mức giá |
| Sàn hồ bơi | WPC lỗ tròn, bề mặt sọc hoặc vân nổi | Thích hợp với khu vực thường xuyên tiếp xúc nước |
| Sân vườn, lối đi | WPC dày 21–25mm | Phù hợp với mặt bằng ngoài trời và mật độ đi lại thường xuyên |
| Sân thượng | WPC lỗ rỗng hoặc hai lớp | Cần kết hợp hệ đà và bảo đảm thoát nước |
| Resort, showroom ngoài trời | WPC hai lớp hoặc dòng nhập khẩu | Bề mặt hoàn thiện cao, bảo hành dài hơn ở một số dòng |
| Công trình cần gỗ thật | Sàn gỗ Teak ngoài trời | Giữ màu sắc và bề mặt tự nhiên của gỗ |
Không nên chỉ chọn theo màu sắc. Khu vực lắp đặt, cao độ nền, khả năng thoát nước và cấu trúc hệ đà ảnh hưởng trực tiếp đến phương án vật tư.

Ảnh minh họa công trình sử dụng sàn gỗ ngoài trời
Ba cấu trúc sàn gỗ nhựa ngoài trời dễ nhầm
Sàn WPC lỗ vuông
Bên trong thanh ván được chia thành các khoang rỗng hình vuông hoặc chữ nhật. Đây là nhóm có mức giá dễ tiếp cận, thường được chọn cho ban công, sân thượng và lối đi nhà ở.
Các sản phẩm mới đang niêm yết có quy cách phổ biến 140 × 25 × 2900mm, giá khoảng 425.000–460.000đ/m² và bảo hành 5 năm.
Sàn WPC lỗ tròn
Thanh ván có các khoang tròn chạy dọc bên trong. Danh mục hiện có các quy cách rộng khoảng 140–150mm, dày 23–25mm.
Giá nhóm này cao hơn một số dòng lỗ vuông, từ khoảng 460.000đ/m² đối với sản phẩm phổ thông đến 849.000đ/m² ở một số dòng thương hiệu.
Sàn gỗ nhựa đặc ruột
Thanh đặc không có khoang rỗng bên trong, phù hợp với công trình yêu cầu cấu trúc thanh ván dày và chắc hơn. Giá sản phẩm đặc ruột đang niêm yết khoảng 725.000đ/m².
Dòng đặc ruột có trọng lượng và chi phí cao hơn nên cần tính đồng thời tải trọng nền, hệ khung và tổng ngân sách công trình.

Ảnh minh họa các loại sàn gỗ ngoài trời phổ biến
Bề mặt 2D, 3D, ASA và hai lớp khác nhau thế nào?
Bề mặt 2D: Vân và sọc có độ nổi vừa phải, dễ phối với ban công, sân vườn và kiến trúc hiện đại. Giá một số dòng hiện từ 420.000–650.000đ/m².
Bề mặt 3D: Hiệu ứng đường vân sâu và rõ hơn khi nhìn gần. Nhóm này có nhiều mức giá, từ khoảng 420.000đ/m² đến 850.000đ/m² tùy cấu trúc và thương hiệu.
Dòng phủ ASA: Danh mục hiện có sản phẩm ASA lỗ tròn quy cách 150 × 23 × 2900mm, giá 520.000đ/m² và bảo hành 5 năm.
Dòng WPC hai lớp: Thuộc phân khúc cao hơn. Sàn Southwood hai lớp đang có giá khoảng 1.180.000đ/m², trong khi Inovar Deckshield nhập khẩu Malaysia có giá 1.280.000–1.480.000đ/m² và bảo hành 10 năm.
🧱 Một hệ sàn hoàn chỉnh gồm những gì?
Sàn gỗ ngoài trời không được lắp trực tiếp như sàn gỗ công nghiệp trong nhà. Hệ hoàn thiện thường gồm:
Thanh ván sàn: Tạo bề mặt sử dụng và quyết định màu sắc, đường vân.
Hệ đà bên dưới: Nâng mặt sàn khỏi nền, tạo điểm đỡ và khoảng trống để thoát nước.
Ke liên kết và vít inox: Giữ khoảng cách giữa các thanh, cố định ván vào hệ đà nhưng không để lộ nhiều đầu vít trên bề mặt.
Nẹp viền: Che phần đầu thanh, cạnh sàn và hoàn thiện các vị trí kết thúc.
Phụ kiện đang niêm yết gồm đà nhựa 38.000đ/mét dài, nẹp V 32.000đ/mét dài và bộ vít inox cùng ke nhựa 2.800đ/bộ. Một số dòng nhập khẩu có chốt nối, vít inox và đà nhựa đi kèm theo cấu hình sản phẩm.

Ảnh minh họa hệ sàn gỗ ngoài trời đầy đủ
⭐ Điểm đáng chọn của sàn gỗ nhựa ngoài trời
- Được thiết kế cho khu vực tiếp xúc nắng mưa, thích hợp với ban công, hồ bơi, sân vườn và lối đi.
- Không bị mối ăn như gỗ tự nhiên, giảm yêu cầu xử lý côn trùng trong quá trình sử dụng.
- Bề mặt vân gỗ tạo cảm giác ấm, dễ kết hợp với cây xanh, đá, kính và các vật liệu ngoại thất.
- Có nhiều cấu trúc và mức đầu tư, từ dòng WPC phổ thông đến hai lớp nhập khẩu.
- Lắp trên hệ khung độc lập, thuận tiện cho việc tạo cao độ và dẫn nước xuống nền.
- Màu Teak, Coffee, Walnut và Grey phù hợp với nhiều phong cách ngoại thất.
- Bảo hành từ 5 đến 10 năm trên các sản phẩm đang công bố, tùy dòng.

Sàn gỗ Hoàng Phát cung cấp vật tư và thi công công trình Terra Roytal tại đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3
💰 Báo giá sàn gỗ ngoài trời năm 2026
| Phân khúc | Giá tham khảo |
|---|---|
| WPC lỗ vuông, vân 2D–3D phổ thông | 420.000–550.000đ/m² |
| WPC lỗ tròn, dày 23–25mm | 460.000–720.000đ/m² |
| WPC thương hiệu, ASA và dòng hoàn thiện cao | 520.000–960.000đ/m² |
| WPC hai lớp nhập khẩu | 1.180.000–1.480.000đ/m² |
| Gỗ Teak tự nhiên ngoài trời | 1.490.000–1.550.000đ/m² |
| Đà nhựa ngoài trời | 38.000đ/mét dài |
| Nẹp V gỗ nhựa | 32.000đ/mét dài |
| Vít inox và ke nhựa | 2.800đ/bộ |
Giá được tổng hợp từ sản phẩm đang niêm yết trên website và có thể thay đổi theo quy cách, màu, thương hiệu, tồn kho và thời điểm đặt hàng. Bảng trên là giá tham khảo; lượng đà, ke, vít và nẹp cần tính theo kích thước cùng hình dạng mặt bằng.
Thi công đúng quan trọng hơn chọn thanh ván thật dày
Nền cần có hướng thoát nước rõ ràng trước khi dựng hệ đà. Không để nước đọng lâu trong khoảng trống dưới mặt sàn.
Hệ đà phải được căn đều, chắc và phù hợp với quy cách thanh ván. Khi lắp trên ban công hoặc sân thượng đã chống thấm, vị trí khoan bắt cần được xử lý cẩn thận để không ảnh hưởng lớp chống thấm.
Giữa các thanh và tại vị trí tiếp giáp tường cần giữ khoảng hở theo cấu tạo ke liên kết. Khoảng hở giúp nước thoát xuống nền và tạo không gian cho vật liệu thay đổi kích thước khi nhiệt độ ngoài trời biến động.
Trước khi thi công cần xác định chiều dài thanh, hướng lát và vị trí nối. Cách bố trí hợp lý giúp giảm số mối nối và phần vật tư bị cắt bỏ.
Câu hỏi thường gặp về Sàn Gỗ Ngoài Trời
Sàn gỗ ngoài trời WPC có dùng quanh hồ bơi được không?
Có. Nên chọn thanh WPC có bề mặt sọc hoặc vân nổi, lắp trên hệ đà và giữ khe thoát nước giữa các thanh. Khu vực hồ bơi cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế rong rêu trên bề mặt
Sàn lỗ vuông và lỗ tròn nên chọn loại nào?
Sàn lỗ tròn thường có khả năng chịu lực tốt hơn sàn lỗ vuông.
Lỗ vuông phù hợp khi cần cân đối chi phí, giá hiện từ khoảng 420.000đ/m². Lỗ tròn có nhiều lựa chọn dày 23–25mm, giá phổ biến từ 460.000đ/m², phù hợp với hồ bơi, sân vườn và lối đi
Sàn WPC ngoài trời được bảo hành bao lâu?
Các dòng WPC phổ thông mới đang niêm yết có thời hạn bảo hành 5 năm. Dòng Inovar Deckshield hai lớp nhập khẩu Malaysia được công bố bảo hành 10 năm
Sàn gỗ nhựa và sàn Teak ngoài trời khác nhau thế nào?
WPC là vật liệu Composite kết hợp thành phần gỗ, nhựa và phụ gia, ít yêu cầu bảo dưỡng bề mặt. Teak là gỗ tự nhiên, có màu và vân gỗ thật nhưng giá cao hơn và cần chăm sóc theo đặc tính của gỗ
Giá sàn gỗ ngoài trời hiện từ bao nhiêu?
Sàn WPC phổ thông có giá từ khoảng 420.000đ/m². Các dòng thương hiệu và hai lớp có thể đạt 960.000–1.480.000đ/m². Sàn Teak tự nhiên ngoài trời khoảng 1.490.000–1.550.000đ/m²
Giá vật tư đã gồm hệ đà và phụ kiện chưa?
Giá theo mét vuông trong bảng là giá thanh sàn tham khảo. Đà nhựa hiện có giá 38.000đ/mét dài, nẹp V 32.000đ/mét dài và bộ vít inox cùng ke nhựa 2.800đ/bộ. Số lượng phụ kiện được tính theo mặt bằng và cấu trúc thi công
